📘 PHẦN I – NHẬN DIỆN 12 THÌ ĐỘNG TỪ TIẾNG ANH
1️⃣ THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (Present Simple)
🔍 Dấu hiệu nhận diện
- always, usually, often, sometimes, never
- every day / week / year
- once a week, twice a month
- sự thật hiển nhiên
🧩 Công thức
- Khẳng định: S + V(s/es)
- Phủ định: S + do/does not + V
📌 Cách dùng
- Thói quen
- Sự thật hiển nhiên
- Lịch trình cố định
✏️ Ví dụ
- I work in a hospital. (Tôi làm việc ở bệnh viện)
- She works every day. (Cô ấy làm việc mỗi ngày)
❌ Lỗi hay gặp
- ❌ She work every day
- ✅ She works every day
💡 Mẹo nhận diện
👉 Thấy every / always / usually → HIỆN TẠI ĐƠN
2️⃣ THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (Present Continuous)
🔍 Dấu hiệu
- now, right now, at the moment
- look!, listen!
- at present
🧩 Công thức
- S + am / is / are + V-ing
📌 Cách dùng
- Hành động đang xảy ra ngay lúc nói
- Hành động tạm thời
✏️ Ví dụ
- I am studying English now.
- Look! The patient is bleeding.
❌ Lỗi hay gặp
- ❌ I am knowing him
- ✅ I know him
💡 Mẹo nhận diện
👉 Thấy now / look / listen → HIỆN TẠI TIẾP DIỄN
3️⃣ THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (Present Perfect)
🔍 Dấu hiệu
- ever, never
- already, yet
- since + mốc thời gian
- for + khoảng thời gian
- so far, up to now, recently
🧩 Công thức
- S + have / has + V³
📌 Cách dùng
- Việc đã xảy ra, còn liên quan hiện tại
- Không nói rõ thời gian quá khứ
✏️ Ví dụ
- I have worked here for 10 years.
- She has never been to Hanoi.
❌ Lỗi hay gặp
- ❌ I worked here for 10 years (vẫn còn làm)
- ✅ I have worked here for 10 years
💡 Mẹo nhận diện
👉 Thấy since / for / so far → HIỆN TẠI HOÀN THÀNH
4️⃣ THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN
(Present Perfect Continuous)
🔍 Dấu hiệu
- for, since
- lately, recently
- all day
🧩 Công thức
- S + have / has been + V-ing
📌 Cách dùng
- Hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp tục
- Nhấn mạnh tính liên tục/kết quả (mệt, giãn…)
✏️ Ví dụ
- She has been studying for 3 hours.
❌ Lỗi hay gặp
- ❌ She has studied for 3 hours (muốn nhấn liên tục)
- ✅ She has been studying for 3 hours
💡 Mẹo nhận diện
👉 for/since + nhấn liên tục → HTHT TIẾP DIỄN
5️⃣ THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN (Past Simple)
🔍 Dấu hiệu
- yesterday
- last night / week / year
- ago
- in 2020
🧩 Công thức
- S + V² / V-ed
📌 Cách dùng
- Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
✏️ Ví dụ
- I graduated in 2010.
❌ Lỗi hay gặp
- Dùng nhầm với hiện tại hoàn thành
💡 Mẹo nhận diện
👉 Thấy yesterday / last / ago → QUÁ KHỨ ĐƠN
6️⃣ THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (Past Continuous)
🔍 Dấu hiệu
- at 5 PM yesterday
- at this/that time
- while
🧩 Công thức
- S + was / were + V-ing
📌 Cách dùng
- Hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ
- Hai hành động song song (while)
✏️ Ví dụ
- I was cooking at 5 PM yesterday.
❌ Lỗi hay gặp
- ❌ I was knowing him
- ✅ I knew him
💡 Mẹo nhận diện
👉 Thấy at … yesterday / while → QK TIẾP DIỄN
7️⃣ THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH (Past Perfect)
🔍 Dấu hiệu
- before, after
- by the time
- when (2 hành động)
🧩 Công thức
- S + had + V³
📌 Cách dùng
- Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
✏️ Ví dụ
- The bus had left before I arrived.
❌ Lỗi hay gặp
- Dùng quá khứ đơn cho cả hai hành động
💡 Mẹo nhận diện
👉 2 việc quá khứ → việc trước dùng HAD + V³
8️⃣ THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN
(Past Perfect Continuous)
🔍 Dấu hiệu
- for, since, all day
- before, by the time
🧩 Công thức
- S + had been + V-ing
📌 Cách dùng
- Nhấn mạnh quá trình kéo dài trước 1 mốc quá khứ
✏️ Ví dụ
- She had been working for 5 hours before I came.
❌ Lỗi hay gặp
- Nhầm với past perfect đơn
💡 Mẹo nhận diện
👉 for/since + trước 1 mốc quá khứ → QKHT TIẾP DIỄN
9️⃣ THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (Future Simple)
🔍 Dấu hiệu
- tomorrow
- next week / month
- soon
- think, believe, hope
🧩 Công thức
- S + will + V
📌 Cách dùng
- Dự đoán
- Quyết định tại lúc nói
✏️ Ví dụ
- I think he will come tomorrow.
❌ Lỗi hay gặp
- Dùng will cho kế hoạch đã định sẵn
💡 Mẹo nhận diện
👉 think / tomorrow → TƯƠNG LAI ĐƠN
🔟 THÌ TƯƠNG LAI TIẾP DIỄN (Future Continuous)
🔍 Dấu hiệu
- at this time tomorrow
- at 8 PM next week
- when (tương lai)
🧩 Công thức
- S + will be + V-ing
📌 Cách dùng
- Hành động đang xảy ra tại 1 thời điểm trong tương lai
✏️ Ví dụ
- At this time tomorrow, I will be working.
❌ Lỗi hay gặp
- Dùng cho mốc quá khứ
💡 Mẹo nhận diện
👉 At … tomorrow → TL TIẾP DIỄN
1️⃣1️⃣ THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH (Future Perfect)
🔍 Dấu hiệu
- by + mốc thời gian tương lai
- by the time
🧩 Công thức
- S + will have + V³
📌 Cách dùng
- Hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai
✏️ Ví dụ
- By 8 AM, she will have finished the work.
❌ Lỗi hay gặp
- Nhầm với tương lai đơn
💡 Mẹo nhận diện
👉 By + thời gian tương lai → TL HOÀN THÀNH
1️⃣2️⃣ THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN
(Future Perfect Continuous)
🔍 Dấu hiệu
- by + mốc tương lai
- for + khoảng thời gian
🧩 Công thức
- S + will have been + V-ing
📌 Cách dùng
- Nhấn mạnh quá trình kéo dài đến 1 mốc tương lai
✏️ Ví dụ
- By 8 AM, she will have been working for 5 hours.
❌ Lỗi hay gặp
- Quên “been”
💡 Mẹo nhận diện
👉 By + for + tương lai → TL HT TIẾP DIỄN
1 lượt xem | 0 bình luận
Đề xuất cho bạn