K+ (mEq/L) KCl tốc độ truyền (mEq/h) <2.5 2.5–3.0 3.1–3.5 3.6–4.0 >4.1 20–40 15–20 10 5 — Potassium level should be checked frequently—i.e., every 4 to 6 hours, during IV infusion. Patients receiving ≥15 mEq/h…
điều trị liều Chú ý Potassium chloride (KCl) truyền iv (Table 5.5) tốc độ tối đa 40 mEq/h IV qua CVC kèm theo dõi monitor tim mạch nên pha trong dịch không chứa đường như…
Điều trị liều khởi phát/thời gian Chú ý Điều trị cấp Sodium bicarbonate (NaHCO3) 1 mEq/kg IV trong 3–5 min khởi phát: 15–30 min trong: 1–2 h Có thể gây tăng Na và tăng ALTT…
điều trị liều Chú ý Furosemide 20–200 mg IV q4–6h dùng khi Na máu <110 mEq/L or có triệu chứng, mục tiêu nâng Na lên 120–125 mEq/L, nhưng không quá 12 mEq/L trong 24h đầu…
điều trị liều Chú ý 5% dextrose in water (D5W) or 0.45% NaCl tính toán: xem chú ý bù nước tự do theo công thức Nước thiếu: nước thiếu (L) = tổng nước cơ thể…
thuốc Liều tải Liều duy trì Chú ý chống đông Heparin sulfate 80 U/kg IV bolus 18 U/kg/h trong it nhất 7 d kiểm tra aPTT 6 h sau khi bắt đầu điều trị, giữ…
thuốc liều Chú ý Alteplase, recombinant 2–50 mg in 50–120 ml 0.9% NaCl đau ngực kiểu màng phổi cần dùng giảm đau biến chứng chảy máu, tránh dùng kèm chống đông Đa số người lớn…
Thuốc dạng thuốc liều/thời gian/chú ý N-acetylcysteine 10%, 20% dung dịch khí dung: 3–5 ml dung dịch 20% or 6–10 ml dung dịch 10% tid or qid nhỏ giọt: 1–2 ml dd 10% or dd…