» Bài 110 – Các xét nghiệm chức năng gan thu được(LFTs) của một chỉ định cụ thể sẽ giúp xác định rõ hơn sự bất thường của chức năng gan Bài 110 – Các xét nghiệm chức năng gan thu được(LFTs) của một chỉ định cụ thể sẽ giúp xác định rõ hơn sự bất thường của chức năng gan – Y học online

Lỗi cấp cứu nhi

Bài 110 – Các xét nghiệm chức năng gan thu được(LFTs) của một chỉ định cụ thể sẽ giúp xác định rõ hơn sự bất thường của chức năng gan



MD Dorothy Chen

Phải làm gì – Thu thập Dữ liệu thích hợp

Sau khi thu thập cẩn thận bệnh sử và thăm khám sức khoẻ, mối quan tâm về bệnh gan sẽ khiến nhiều nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khoẻ yêu cầu làm các xét nghiệm. LFTs là một bảng thông thường được yêu cầu khi đánh giá bệnh gan. LFT thường bao gồm aspartate aminotransferase (AST, serum glutamic-oxaloacetic transaminase-SGOT), alanine aminotransferase (ALT, serum glutamic-pyruvic transaminase-SGPT), alkaline phosphatase (AP), albumin, tổng bilirubin liên hợp và tổng protein. Tuy nhiên, tất cả những giá trị trong phòng thí nghiệm này không phải là thước đo tốt nhất chức năng gan.

LFTs và các mức độ enzyme khác có thể giúp phân biệt giữa hai loại tổn thương gan: (a) bệnh cholestasis hoặc tổn thương ống dẫn mật, và (b) thương tích ở họng. Do đó, nếu nghi ngờ có chấn thương ống mật, xét nghiệm này rất có giá trị để đo mức huyết thanh của các chất thông thường được bài tiết qua mật, như alkaline phosphatase, bilirubin và gamma glutamyl transpeptidase. Khi có tổn thương gan độc hại, các enzyme thông thường trong tế bào gan (tức là các aminotransferase) sẽ là những đầu mối biểu hiện rõ nhất. Tuy nhiên, để đánh giá chức năng tổng hợp của gan, cách tốt nhất là đo anbumin huyết thanh và thời gian prothrombin (PT) chứ không phải LFTs.

Các aminotransaminase bao gồm alanin và aspartate. ALT và AST tạo thuận lợi cho việc chuyển đổi ketogluagat thành pyruvate và oxaloacetate. Tuy nhiên, ALT được tìm thấy chủ yếu ở gan, trong khi đó AST được tìm thấy trong gan, hồng cầu, cơ tim và cơ xương, thận và tụy. Nồng độ ALT và AST huyết thanh tăng lên khi có tổn thương tế bào gan và các mô khác có chứa transaminase, kết quả là các enzyme được giải phóng hoặc khi có sự gia tăng tính thẩm thấu của mô, cho phép rò rỉ các enzyme vào tuần hoàn. Với nồng độ ALT trong gan, nó cụ thể đối với tổn thương gan hơn so với AST. Coenzyme cho cả aminotransaminase là vitamin B6, do đó nồng độ thấp của cả hai enzyme có thể là một gợi ý của việc thiếu vitamin B.

 AP chủ yếu nằm trong màng tế bào của tế bào gan, do đó mức AP cao thường cho thấy bệnh gan tắc nghẽn. Nồng độ AP cao nhất ở trong gan và xương (osteoblasts), và nồng độ thấp hơn có trong thận, đường tiêu hóa, bạch cầu, và nhau thai. Nhiễm nấm và ma túy cũng có thể ảnh hưởng đến mức AP. Các giá trị xét nghiệm khác cần được xem xét kết hợp với AP khi đánh giá chức năng gan. Ví dụ, 5-nucleotidase và gamma-glutamyl transferase làm tăng bệnh gan, do đó sự tăng cao đồng thời với AP giúp xác định gan là nguồn nâng cao AP.

Gamma-glutamyl transferase (GGT) là một enzyme ty lạp thể được tìm thấy không chỉ ở gan, mà còn ở tuyến tụy, lá lách, não, vú, ruột non và thận. Trong gan, nó được tìm thấy trong các tế bào gan trung lưu và biểu mô ống dẫn mật nhỏ. Đặc biệt, nó không làm tăng bệnh xương, vì vậy nó giúp phân biệt nguyên nhân gây tăng AP. Albumin được sản xuất trong lưới tế bào nội tạng thô của tế bào gan.

Do đó, chức năng gan tổng hợp có thể được phản ánh trong mức huyết thanh của albumin. Tuy nhiên, cũng rất quan trọng để đánh giá các nguyên nhân khác của tăng hoặc hạ natri máu và nhận thấy rằng mức albumin giảm theo thời gian và thường biểu hiện bệnh mãn tính. Thời gian bán hủy của albumin, trái ngược với nhiều protein khác, là khá dài (18 đến 20 ngày).

Bilirubin trực tiếp tương tự như bilirubin “liên hợp” và “phân đoạn”. Tổng bilirubin đề cập đến mức độ không liên hợp. Một lá gan bình thường sẽ loại bỏ bilirubin không liên hợp khỏi máu và liên hợp bilirubin với axit glucuronic. Bilirubin liên hợp sau đó có thể được bài tiết ra trong mật. Khi tăng bilirubin máu, cần phải đo nồng độ bilirubin liên hợp và không liên hợp. Nồng độ bilirubin không liên hợp tăng  có thể là kết quả của sự tan máu hoặc sự liên hợp chậm trong tế bào gan, do đó nó không đặc trưng cho chức năng của gan. Ngược lại, mức bilirubin liên hợp tăng lên gây lo lắng cho bệnh gan.

PT là một trong những chỉ số ngắn hạn tốt nhất về chức năng gan tổng hợp. PT đo thời gian cần thiết cho prothrombin (yếu tố II) để được chuyển thành thrombin. Thời gian bán hủy của prothrombin huyết thanh ngắn (3,5 ngày), so với các protein như albumin. Yếu tố II, VII, IX và X là các yếu tố đông máu phụ thuộc vào vitamin K và cần chức năng gan đầy đủ. Trong gan, vitamin K xúc tác sự oxy hóa gamma-carboxyl của các yếu tố đông máu. Do đó, gan bị tổn thương sẽ không hỗ trợ các quá trình này. PT không được cải thiện sau khi uống vitamin K chỉ ra rằng gan là nguồn chính của rối loạn chức năng, thay vì thiếu vitamin K. Khi đánh giá chức năng gan khi tổn thương gan, yếu tố VII có chu kỳ bán rã từ 3 đến 4 giờ và do đó PT cải thiện làm tăng chức năng gan.

 Amoniac không được sản xuất trong gan nhưng được tạo ra từ hoạt động của vi khuẩn trên protein thực phẩm. Tuy nhiên, gan có chức năng loại bỏ ammonia, do đó, rối loạn chức năng gan có thể dẫn đến tăng hồng cầu. Amoniac đòi hỏi phải thu thập đúng và đánh giá đúng trong bối cảnh các xét nghiệm khác nhau.


Bạn cũng có thể truy cập website bằng tên miền https://capnhatykhoa.net

Bình luận của bạn